thực định
Định nghĩa
Danh từ:
- Luật/thực tế cụ thể: "thực định" chỉ các quy tắc, quy phạm hoặc điều khoản đã được thiết lập và có hiệu lực trong thực tế, trái ngược với các lý thuyết trừu tượng hoặc chưa được áp dụng.
- Pháp lý tích cực: trong lĩnh vực pháp luật, "thực định" dùng để chỉ các quy phạm pháp luật đang được thực thi, có tính bắt buộc và được xã hội công nhận.
Tính từ:
- Có tính thực tế, được xác lập: mô tả những quy tắc hoặc chuẩn mực đã được áp dụng và tồn tại trong thực tiễn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quy phạm thực định là nền tảng của hệ thống pháp luật. (Các quy tắc đã được thiết lập là cơ sở cho pháp luật.)
- Nhà nước cần tuân thủ các thực định về quyền con người. (Nhà nước phải thực hiện các quy phạm cụ thể về nhân quyền.)
Tính từ:
- Đó là một quy tắc thực định, không phải lý thuyết suông. (Đó là quy tắc có hiệu lực thực tế, không chỉ là ý tưởng.)
- Các chuẩn mực thực định giúp xã hội vận hành ổn định. (Các chuẩn mực được áp dụng giúp xã hội hoạt động trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quy phạm thực định": các quy tắc pháp lý đang có hiệu lực, được ghi nhận trong văn bản luật hoặc tập quán.
- Luật hình sự bao gồm nhiều quy phạm thực định. (Luật hình sự có nhiều điều khoản cụ thể đang được áp dụng.)
"pháp luật thực định": hệ thống pháp luật hiện hành, đối lập với luật tự nhiên hoặc lý thuyết pháp lý.
- Pháp luật thực định thay đổi theo thời gian và xã hội. (Các quy tắc pháp lý hiện hành thích ứng với hoàn cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Thực tế (danh từ): điều có thật, hiện thực — liên quan đến "thực định" vì đều chỉ những gì tồn tại.
- Thực tế khác xa lý thuyết. (Hiện thực khác với lý tưởng.)
Quy định (danh từ): điều khoản được đặt ra — gần nghĩa với "thực định" nhưng rộng hơn.
- Quy định này đã có hiệu lực. (Điều khoản này đang được thi hành.)
Từ đồng nghĩa
- Quy phạm cụ thể: quy tắc rõ ràng, chi tiết.
- Luật hiện hành: luật đang có hiệu lực.
- Chuẩn mực thực tiễn: tiêu chuẩn áp dụng trong thực tế.
Thành ngữ liên quan
- Thực định hóa: quá trình biến lý thuyết thành quy tắc thực tế.
- Cần thực định hóa các nguyên tắc đạo đức thành luật. (Cần chuyển đổi các nguyên tắc đạo đức thành quy tắc pháp lý cụ thể.)